Bản dịch của từ 卜筮 trong tiếng Việt
卜筮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bo | ㄅㄛ˙ | b | o | thanh nhẹ |
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
卜筮 (Danh từ)
【bǔ shì】
01
Bói toán
占卜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bốc phệ; bói toán; bói dịch
用来预测未来或解读事物的一种方法,通常通过占卜工具或符号进行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜筮
bǔ
卜
shì
筮
- Bính âm:
- 【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
- Các biến thể:
- 𠁡, 𠁢, 蔔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨐
卟
补
補
䒈
㙛
𠁡
捬
鸔
䋠
䪔
哺
蔔
噃
啵
卤
卞
卢
占
卣
禼
卧
卟
㔽
卨
卦
𠂈
又
𠘨
𠂊
丂
九
丄
冖
凵
𠂆
𠁡
厶
萝卜
卜问
卜师
卜卜
枚卜
瓯卜
卜占
医卜
卜相
卜甲
占卜
卜卦
卜辞
未卜
问卜
预卜
卜筮
卜课
卜居
都卜勒
