Bản dịch của từ 卞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

(Danh từ)

biàn
01

Nóng nảy; hấp tấp; nóng vội

急躁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Biện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卞
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
弁, 鞭, 𠓠, 𠓥
Hình thái radical:
⿱,丶,下
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép