Bản dịch của từ 卟吩 trong tiếng Việt

卟吩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卟吩 (Danh từ)

bǔ fēn
01

Poóc-phin

一种有机化合物,是叶绿素、血红蛋白等的重要组成部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卟吩

fēn

卟
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【KÊ】
Các biến thể:
乩, 稽
Hình thái radical:
⿰,口,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép