Bản dịch của từ 占不 trong tiếng Việt

占不

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占不 (Cụm từ)

zhàn bù
01

尽管用于口语或方言表示就算/即便”):相当于就算不⋯⋯⋯⋯”的开头用法

尽管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占不

zhàn

Các từ liên quan

占上风
占为己有
占书
占云
占人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép