Bản dịch của từ 占云 trong tiếng Việt

占云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占云 (Động từ)

zhàn yún
01

Nhìn mây để đo điềm lành hay dữ (dự đoán cát hung bằng khí mây)

望云气以测吉凶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占云

zhàn

yún

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占人
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép