Bản dịch của từ 占便宜 trong tiếng Việt
占便宜
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
占便宜 (Động từ)
【zhàn pián yí】
01
Lợi dụng; chiếm lợi; lấn nước; bòn rút (dùng phương pháp không chính đáng để đạt được lợi ích thêm)
用不正当的方法,取得额外的利益。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
占便宜 (Tính từ)
【zhàn pián yí】
01
Được lợi thế; chiếm ưu thế (chiếm ưu thế hoặc chiếm lợi thế nhờ có điều kiện nào đó)
(因有某种条件而)占上风;占优势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占便宜
zhàn
占
pián
便
yí
宜
Các từ liên quan
占上风
占不
占为己有
占书
占云
便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
- Các biến thể:
- 佔, 貼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,囗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
饘
嶦
怗
鳣
邅
蛅
惉
龪
魙
譫
栴
棧
站
碊
偡
佔
䳻
嵁
㺘
驏
䗃
桟
㙴
卤
卞
㔽
卟
卜
卢
禼
卦
卣
卧
卨
㧅
讪
邛
讨
圦
艽
古
㐍
艿
讬
㘝
务
占线
占据
占用
占有
占领
霸占
侵占
占地
抢占
独占
占卜
占卦
占星
占课
占梦
占星术
占星师
占星学
占星家
