Bản dịch của từ 占冒 trong tiếng Việt
占冒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
占冒 (Động từ)
【zhàn mào】
01
Chiếm đoạt, lợi dụng danh nghĩa để nhận (cái không thuộc về mình); cưỡng chiếm, ăn gian nhận phần
1.强占冒领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếm đoạt, chiếm chỗ giả mạo (lấy phần của người khác hoặc mạo nhận vị trí/địa vị)
2.占空额冒充。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占冒
zhàn
占
mào
冒
Các từ liên quan
占上风
占不
占为己有
占书
占云
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
- Các biến thể:
- 佔, 貼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,囗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
饘
嶦
怗
鳣
邅
蛅
惉
龪
魙
譫
栴
棧
站
碊
偡
佔
䳻
嵁
㺘
驏
䗃
桟
㙴
卤
卞
㔽
卟
卜
卢
禼
卦
卣
卧
卨
㧅
讪
邛
讨
圦
艽
古
㐍
艿
讬
㘝
务
占线
占据
占用
占有
占领
霸占
侵占
占地
抢占
独占
占卜
占卦
占星
占课
占梦
占星术
占星师
占星学
占星家
