Bản dịch của từ 占坼 trong tiếng Việt

占坼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占坼 (Danh từ)

zhàn chè
01

占卜术语指在龟甲或兽骨卜辞时观察裂纹旁伸出的小枝状纹理用以推断吉凶可译为裂纹旁支卜纹”)。

占卜时观察龟甲的裂纹的旁出小枝,以推断吉凶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占坼

zhàn

chè

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép