Bản dịch của từ 占天 trong tiếng Việt

占天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占天 (Danh từ)

zhàn tiān
01

Quan phụ trách quan sát thiên tượng trong thời xưa (quan xem sao, xem trời)

2.古代负责观测天象的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan sát hiện tượng thiên văn; xem bói, xem thiên tượng

1.观测天象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占天

zhàn

tiān

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
天一
天一阁
天丁
天上人间
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép