Bản dịch của từ 占族 trong tiếng Việt

占族

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占族 (Tính từ)

zhàn zú
01

Chăm

占族的语言属南岛语系,是一种多音节非声调语言,拥有与马来语相近的底层词汇,但许多语法与马来语有差异。占族使用巴利文系统的占文,占文由左至右书写,字母因地区而有差异。柬埔寨占文的字母表包括4个元音,2个双元音和29个辅音。越南占文字母表有五个短元音,五个长元音,和四个双元音。除了这些字母外,还有一些符号和元音一起使用来影响他们的发音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占族

zhàn

占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép