Bản dịch của từ 占表子 trong tiếng Việt

占表子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

占表子 (Động từ)

zhàn biáo zǐ
01

Miệng lẻn đi mua dâm; tệ ngữ phương ngữ chỉ hành vi đi qua lại để mua dâm

方言。嫖妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占表子

zhàn

biǎo

zi

Các từ liên quan

占上风
占不
占为己有
占书
占云
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
占
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
Các biến thể:
佔, 貼
Hình thái radical:
⿱,⺊,囗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép