Bản dịch của từ 占辛 trong tiếng Việt
占辛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
占辛 (Danh từ)
【zhàn xīn】
01
Một cách đoán/tiên đoán thời vụ lúa mì thời Tống: căn cứ vào ngày '辛' trong đầu tháng (thường là tháng Giêng) xuất hiện sớm hay muộn để dự báo độ chín của lúa mì trong năm (gọi là “占辛”)
宋时农家根据正月上旬辛日出现之迟早预卜当年麦收,谓之“占辛”。辛日迟,则麦熟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 占辛
zhàn
占
xīn
辛
Các từ liên quan
占上风
占不
占为己有
占书
占云
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
- Các biến thể:
- 佔, 貼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,囗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
饘
嶦
怗
鳣
邅
蛅
惉
龪
魙
譫
栴
棧
站
碊
偡
佔
䳻
嵁
㺘
驏
䗃
桟
㙴
卤
卞
㔽
卟
卜
卢
禼
卦
卣
卧
卨
㧅
讪
邛
讨
圦
艽
古
㐍
艿
讬
㘝
务
占线
占据
占用
占有
占领
霸占
侵占
占地
抢占
独占
占卜
占卦
占星
占课
占梦
占星术
占星师
占星学
占星家
