Bản dịch của từ 卡儿水 trong tiếng Việt
卡儿水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡儿水 (Danh từ)
【kǎ ér shuǐ】
01
Hệ thống tưới tiêu cổ truyền dùng kênh ngầm dẫn nước ngầm để tưới đồng ruộng, tương tự như giếng cổ (坎儿井).
即坎儿井。利用地下水通过地下渠道灌溉农田的水利设施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡儿水
kǎ
卡
ér
儿
shuǐ
水
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
