Bản dịch của từ 卡内基 trong tiếng Việt
卡内基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡内基 (Danh từ)
【kǎ nèi jī】
01
Tên người: Andrew Carnegie (1835–1919),美國鋼鐵大亨與慈善家,後以大量捐助教育、圖書館、科學與社會公益聞名(漢越讀作“Cá Nội Kế”可助記)
人名。(西元1835∼1919)美国钢铁大王、慈善家。生于英国苏格兰的登佛尔奈。十三岁移居美国。西元一八七二年在匹兹堡投资钢铁业,而成巨富。在教育、科学研究及社会事业方面页献颇多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡内基
kǎ
卡
nèi
内
jī
基
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
