Bản dịch của từ 卡富埃国家公园 trong tiếng Việt
卡富埃国家公园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡富埃国家公园 (Danh từ)
【kǎ fù āi guó jiā gōng yuán】
01
Công viên quốc gia lớn nhất ở châu Phi, nổi tiếng với hệ động vật hoang dã phong phú và cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
非洲面积最大的天然动物园之一。在赞比亚中西部。面积2.24万平方千米。动物种类繁多,主要有大象、狮子、河马、犀牛、狒狒、蚁熊、猎豹等,有鸟类六百多种。风景秀丽,为非洲著名旅游地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡富埃国家公园
kǎ
卡
fù
富
āi
埃
guó
国
jiā
家
gōng
公
yuán
园
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
富中
富丽
富丽堂皇
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
