Bản dịch của từ 卡拉尔大娘的枪 trong tiếng Việt
卡拉尔大娘的枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡拉尔大娘的枪 (Danh từ)
【kǎ lā ěr dà niáng de qiāng】
01
Một vở kịch nổi tiếng của nhà viết kịch Đức Brecht viết năm 1937, kể về cuộc chiến tranh Tây Ban Nha qua câu chuyện người phụ nữ tên Carola giữ súng của chồng và gia đình tham gia đấu tranh chống phát xít.
剧本。德国布莱希特作于1937年。西班牙内战时期,某渔村青年纷纷上前线。卡拉尔大娘因丈夫在反对佛朗哥的斗争中战死而害怕战争。她把丈夫用过的枪藏起来。不料大儿子遭佛朗哥军队枪杀,卡拉尔大娘终于觉醒,立即把枪支交给弟弟和小儿子,自己也拿了一支,一起投入战斗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡拉尔大娘的枪
kǎ
卡
lā
拉
ěr
尔
dà
大
niáng
娘
de
的
qiāng
枪
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
拉丁
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
大一统
大万
大丈夫
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
的一确二
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
