Bản dịch của từ 卡拉马佐夫兄弟 trong tiếng Việt

卡拉马佐夫兄弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

卡拉马佐夫兄弟 (Danh từ)

kǎ lā mǎ zuǒ fū xiōng dì
01

Các anh em nhà Karamazov (tựa sách của Dostoevsky)

陀思妥耶夫斯基的小说,讲述三个兄弟及其父亲的复杂关系和伦理问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡拉马佐夫兄弟

zuǒ

xiōng

卡
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép