Bản dịch của từ 卡文迪许实验室 trong tiếng Việt
卡文迪许实验室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡文迪许实验室 (Danh từ)
【kǎ wén dí xǔ shí yàn shì】
01
Phòng thí nghiệm nổi tiếng của Đại học Cambridge (Anh), nơi mở ra kỷ nguyên thí nghiệm vật lý có hệ thống, đào tạo nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel, và phát hiện nhiều hiện tượng vật lý quan trọng.
即英国剑桥大学物理系。筹建于1871年,开创物理学系统性实验的新时代。先后培养出近三十名诺贝尔奖获得者。在该实验室作出的发现有电子、元素的转变、电离层、中子、脉冲星等;设计和制造出的仪器设备有阴极射线管、质谱仪、威耳逊云室、雷达、综合孔径射电望远镜等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡文迪许实验室
kǎ
卡
wén
文
dí
迪
xǔ
许
shí
实
yàn
验
shì
室
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
文丈
文不加点
文不对题
文丐
迪古
迪吉
许丁卯
许下
许与
许中
许久
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
