Bản dịch của từ 卡萨布兰卡 trong tiếng Việt
卡萨布兰卡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
卡萨布兰卡 (Danh từ)
【kǎ sà bù lán kǎ】
01
Tên một phim điện ảnh nổi tiếng Mỹ ra đời năm 1942, kể về câu chuyện tình yêu và kháng chiến trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai, lấy bối cảnh tại thành phố Casablanca (Ma-rốc).
美国故事片。华纳影片公司1942年摄制。朱·爱泼斯坦、菲·爱泼斯坦编剧,迈·寇蒂斯导演,亨弗莱·鲍嘉、英格丽·褒曼主演。1940年6月,被纳粹追捕的法国地下抵抗运动领袖拉兹洛和妻子伊尔莎,转道卡萨布兰卡前往美国。伊尔莎的旧情人、夜总会老板里克深明大义,协助他们摆脱追捕,搭机飞往美国。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卡萨布兰卡
kǎ
卡
sà
萨
bù
布
lán
兰
Các từ liên quan
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
布丁
布代
布令
布伍
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 峠
- Hình thái radical:
- ⿱,上,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉲
咔
胩
佧
垰
咯
裃
鞐
跒
峠
拤
䶗
酠
𠁶
𠁴
𠁡
丨
㐃
𠁳
𠁭
串
𠁪
中
𠁫
𠁮
凸
加
奶
叵
䢴
䒒
兰
忇
叨
𠘴
册
务
刷卡
打卡
卡片
卡车
贺卡
卡通
卡住
卡尺
卡拉
房卡
