Bản dịch của từ 卢因 trong tiếng Việt
卢因
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢因 (Danh từ)
【lú yīn】
01
Lewin (tên riêng)
勒温(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kurt Lewin (1890–1944) là nhà tâm lý học người Mỹ gốc Đức thuộc trường phái Gestalt, tác giả của thuyết trường.
库尔特·卢因(Kurt Lewing,1890-1944),德裔美国格式塔学派心理学家,《场论》作者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢因
lú
卢
yīn
因
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
