Bản dịch của từ 卢森堡人 trong tiếng Việt

卢森堡人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

卢森堡人 (Danh từ)

lú sēn bǎo rén
01

Người Luxembourg (dân tộc chủ yếu ở nước Luxembourg; nói tiếng Luxembourg, chủ yếu theo Công giáo)

卢森堡的主体民族。另有少数分布在法国和比利时等国。约28万人(1985年)。讲卢森堡语。多信天主教。主要从事钢铁工业和农业、畜牧业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢森堡人

sēn

bǎo

rén

Các từ liên quan

卢儿
卢其
卢前
卢医
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
堡垒
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
卢
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép