Bản dịch của từ 卢橘 trong tiếng Việt
卢橘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢橘 (Danh từ)
【lú jú】
01
Quất (một tên gọi khác của cây/quả kim quất)
1.金橘的别称。
Ví dụ
02
Quả mơ vùng Nam Trung Quốc/đông nam (tức '枇杷' - cây, quả nhót/ô rô), tức cây/quả ké, thường gọi là cây phật thủ/nhót (Hán Việt: bì bá)
2.指枇杷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢橘
lú
卢
jú
橘
Các từ liên quan
卢儿
卢其
卢前
卢医
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
