Bản dịch của từ 卢狗 trong tiếng Việt
卢狗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢狗 (Danh từ)
【lú gǒu】
01
Tên một giống chó xuất xứ từ nước Hàn (cổ đại) gọi là '韓盧',một loại khuyển nổi tiếng thời Chiến quốc
即韩卢。战国时韩国良犬。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢狗
lú
卢
gǒu
狗
Các từ liên quan
卢儿
卢其
卢前
卢医
狗中
狗事
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
