Bản dịch của từ 卢甘石 trong tiếng Việt
卢甘石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
卢甘石 (Danh từ)
【lú gān shí】
01
Tên một loại đá (石名)。相 truyền trời u ám thì sinh mây mù (theo truyện xưa).
石名。相传阴天能致云雾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢甘石
lú
卢
gān
甘
shí
石
Các từ liên quan
卢儿
卢其
卢前
卢医
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 盧
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,尸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀘
獹
髗
䰕
矑
纑
鱸
馿
鲈
爐
鑪
轤
卤
卨
卦
禼
卣
卧
卟
卞
㔽
占
卜
𠔆
𠕁
汉
㒰
厉
右
乬
礼
䢴
仭
匃
𠂖
卢布
卢比
卢瑟
卢梭
卢卡
卢氏
胡卢
毗卢
奥卢
卢龙
