Bản dịch của từ 卢米埃尔 trong tiếng Việt

卢米埃尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

卢米埃尔 (Danh từ)

lú mǐ āi ěr
01

Lumiere (Lumiere brother; là 2 kỹ sư người Pháp; là những là làm phim đầu tiên trên thế giới)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卢米埃尔

āi

ěr

卢
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺊,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép