Bản dịch của từ 卣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

(Danh từ)

yǒu
01

Cái nậm; cái be (đựng rượu)

古代盛酒的器具,口小腹大

Ví dụ
卣
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔽, 脩, 𠅓, 𠧪
Hình thái radical:
⿱,⺊,囙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép