Bản dịch của từ 卤 trong tiếng Việt
卤
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
卤 (Danh từ)
【lǔ】
01
Nước muối; nước chát
盐卤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ha-lô-gen; halogen
卤素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nước xốt; nước lèo
用肉类、鸡蛋等做汤加淀粉而成的浓汁,用来烧在面条等食物上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thức uống đặc
饮料的浓汁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
卤 (Động từ)
【lǔ】
01
Kho; rim
用盐水加五香或用酱油煮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
- Hình thái radical:
- ⿴,占,㐅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔪
擄
櫓
氌
镥
艣
塷
㯭
磠
鲁
魯
䲐
卨
禼
卣
卢
㔽
卜
卧
卞
卟
占
卦
役
身
災
禿
估
诒
苍
串
镸
坔
㤆
芙
卤味
卤肉
卤水
卤菜
卤制
盐卤
卤素
卤虾
卤汁
卤莽
