Bản dịch của từ 卤器 trong tiếng Việt

卤器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤器 (Danh từ)

lǔ qì
01

Vật báu cướp được; đồ cướp đoạt (từ chữ '' = ”,意为掳掠而得)

掳掠来的宝器。卤,通“虏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤器

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
器世间
器业
器乐
器二不匮
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép