Bản dịch của từ 卤拙 trong tiếng Việt
卤拙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
卤拙 (Tính từ)
【lǔ zhuō】
01
Cục mịch, thô kệch; vụng về, không tinh xảo (卤通“鲁”, nghĩa là thô lỗ, quê mùa)
粗笨,不精巧。卤,通“鲁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤拙
lǔ
卤
zhuō
拙
Các từ liên quan
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
拙作
拙俗
拙分
拙劣
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
- Hình thái radical:
- ⿴,占,㐅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔪
擄
櫓
氌
镥
艣
塷
㯭
磠
鲁
魯
䲐
卨
禼
卣
卢
㔽
卜
卧
卞
卟
占
卦
役
身
災
禿
估
诒
苍
串
镸
坔
㤆
芙
卤味
卤肉
卤水
卤菜
卤制
盐卤
卤素
卤虾
卤汁
卤莽
