Bản dịch của từ 卤掠 trong tiếng Việt

卤掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤掠 (Động từ)

lú lüě
01

Cướp bóc, bắt giết hoặc bắt làm tù binh; (chữ = ”) bắt, cướp

掳掠。卤,通“虏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤掠

lüè

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép