Bản dịch của từ 卤族 trong tiếng Việt

卤族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤族 (Danh từ)

lǔ zú
01

Nhóm Halogen (hoá học)

元素周期表中的第七主族元素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤族

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
族世
族举
族云
族产
族亲
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép