Bản dịch của từ 卤气 trong tiếng Việt

卤气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤气 (Danh từ)

lǔ qì
01

Khí mặn do nước biển bốc hơi để lại (hơi muối/khí không dễ cháy)

指海水蒸发后产生的不助燃气体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤气

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép