Bản dịch của từ 卤灶 trong tiếng Việt

卤灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤灶 (Danh từ)

lǔ zào
01

Bếp/lu nấu muối (dùng để đun cô đặc nước muối thành muối ăn)

熬制盐的灶具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤灶

zào

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép