Bản dịch của từ 卤烟 trong tiếng Việt

卤烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤烟 (Danh từ)

lǔ yān
01

Khói bốc lên khi ninh nước lèo/luộc gia vị (卤水) — tức là khói từ nồi nước ướp, ninh gia vị

熬煮卤水冒出的烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤烟

yān

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép