Bản dịch của từ 卤簿使 trong tiếng Việt
卤簿使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
卤簿使 (Danh từ)
【lǔ bù shǐ】
01
Tên chính thức: Cán bộ phụ trách sổ nước muối (sách hoặc sổ tay ghi chép nước muối, các sản phẩm nước muối, v.v.). Có thể ghi là “người giữ sổ nước muối”.
掌管卤簿的官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤簿使
lǔ
卤
bù
簿
shǐ
使
Các từ liên quan
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
簿书
簿伍
簿册
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
- Hình thái radical:
- ⿴,占,㐅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔪
擄
櫓
氌
镥
艣
塷
㯭
磠
鲁
魯
䲐
卨
禼
卣
卢
㔽
卜
卧
卞
卟
占
卦
役
身
災
禿
估
诒
苍
串
镸
坔
㤆
芙
卤味
卤肉
卤水
卤菜
卤制
盐卤
卤素
卤虾
卤汁
卤莽
