Bản dịch của từ 卤素 trong tiếng Việt

卤素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤素 (Danh từ)

lǔ sù
01

Ha-lô-gen; halogen

卤族元素,包括氟、氯、溴、碘、砹五种元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤素

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép