Bản dịch của từ 卤肉饭 trong tiếng Việt
卤肉饭
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
卤肉饭 (Cụm từ)
【lǔ ròu fàn】
01
Cơm heo hầm; Thịt kho tàu; cơm thịt kho
卤肉饭是一种台湾传统美食,主要由卤制的肉类(通常是猪肉)和米饭组成。卤肉通常用酱油、香料和其他调料慢炖而成,味道鲜美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤肉饭
lǔ
卤
ròu
肉
fàn
饭
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
- Hình thái radical:
- ⿴,占,㐅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔪
擄
櫓
氌
镥
艣
塷
㯭
磠
鲁
魯
䲐
卨
禼
卣
卢
㔽
卜
卧
卞
卟
占
卦
役
身
災
禿
估
诒
苍
串
镸
坔
㤆
芙
卤味
卤肉
卤水
卤菜
卤制
盐卤
卤素
卤虾
卤汁
卤莽
