Bản dịch của từ 卤菜 trong tiếng Việt

卤菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤菜 (Danh từ)

lǔ cài
01

Thực phẩm ướp nước tương

用卤汁制作的菜肴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤菜

cài

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
菜农
菜刀
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép