Bản dịch của từ 卤质 trong tiếng Việt

卤质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤质 (Danh từ)

lǔ zhì
01

Chất nhiễm mặn (trong đất trồng trọt)

土壤中所含的碱质

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤质

zhì

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
质买
质人
质仁
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép