Bản dịch của từ 卤部 trong tiếng Việt

卤部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤部 (Danh từ)

lǔ bù
01

Sách mục hoặc quyển ghi chép về các phẩm chất, lễ nhạc (tương đương 卤簿); trong văn liệu cổ nghĩa là tập sổ ghi lễ nghi, phẩm trật

即卤簿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤部

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
部下
部丞
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép