Bản dịch của từ 卥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ '西' (tây), chữ cổ trong Thuyết Văn giải thích hướng tây, dễ nhớ như từ 'tây' trong tiếng Việt.

同“西”。“西”的《说文》古文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卥
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
西
Hình thái radical:
⿱,⺊,⿴,囗,&P3-08;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép