Bản dịch của từ 卦候 trong tiếng Việt
卦候
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
卦候 (Danh từ)
【guà hòu】
01
Sự phối hợp giữa các quẻ trong Kinh Dịch và thời tiết, được gọi là quẻ hội.
以《易》卦与节候相配,称为卦候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卦候
guà
卦
hòu
候
Các từ liên quan
卦卖
卦变
卦名诗
卦姑
候人
候伺
候光
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 𤌻
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罫
诖
絓
褂
坬
掛
袿
挂
啩
罣
詿
禼
卨
卢
占
卣
卧
卤
㔽
卟
卜
卞
泡
衦
狞
呺
佶
泼
牧
玞
钒
炙
舍
耶
八卦
卜卦
算卦
变卦
占卦
卦辞
打卦
爻卦
卦义
掷卦
