Bản dịch của từ 卦变 trong tiếng Việt
卦变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
卦变 (Danh từ)
【guà biàn】
01
Sự biến đổi của quẻ do sự thay đổi của hào.
谓因爻变而引起卦象的变化。占卦者可于互卦之外,兼取变卦内的爻辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卦变
guà
卦
biàn
变
Các từ liên quan
卦候
卦卖
卦名诗
卦姑
变乱
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 𤌻
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罫
诖
絓
褂
坬
掛
袿
挂
啩
罣
詿
禼
卨
卢
占
卣
卧
卤
㔽
卟
卜
卞
泡
衦
狞
呺
佶
泼
牧
玞
钒
炙
舍
耶
八卦
卜卦
算卦
变卦
占卦
卦辞
打卦
爻卦
卦义
掷卦
