Bản dịch của từ 卦摊儿 trong tiếng Việt

卦摊儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

卦摊儿 (Danh từ)

guà tān er
01

Gian hàng bói toán/điểm bói trên phố (thường ở chợ đêm), chữ Hán: = quẻ, 摊儿 = quầy, sạp

占卜算命的人在街市所设的摊子。。如:「夜市的卦摊儿,吸引了许多行人驻足卜卦。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卦摊儿

guà

tān

ér

卦
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
𤌻
Hình thái radical:
⿰,圭,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép