Bản dịch của từ 卦气 trong tiếng Việt
卦气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
卦气 (Danh từ)
【guà qì】
01
Khí tượng học liên quan đến bát quái, dự đoán và giải đoán các hiện tượng tự nhiên dựa trên ngũ hành.
2.术数家用八卦配《洛书》数,本于阳卦奇﹑阴卦偶之说,以奇偶分阴阳,也叫卦气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp ghép các quẻ trong Kinh Dịch với thời gian, mùa vụ và khí hậu.
1.以《易》六十四卦与四时﹑月令﹑气候等相配之法。相传文王序《易》,以《坎》﹑《离》﹑《震》﹑《兑》为四时卦,其二十四爻分主二十四节气。以《复》﹑《临》﹑《泰》﹑《大壮》﹑《夬》﹑《干》﹑《姤》﹑《遁》﹑《否》﹑《观》﹑《剥》﹑《坤》配十二地支,为十二月消息卦,其七十二爻分主七十二候。其余四十八卦,分布十二月,每月加消息卦共五卦,分配君臣等位,其三十爻,以配一月日数。凡此,统称之为卦气。其说出自汉孟喜﹑京房等。参阅清庄存与《卦气解》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卦气
guà
卦
qì
气
Các từ liên quan
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 𤌻
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罫
诖
絓
褂
坬
掛
袿
挂
啩
罣
詿
禼
卨
卢
占
卣
卧
卤
㔽
卟
卜
卞
泡
衦
狞
呺
佶
泼
牧
玞
钒
炙
舍
耶
八卦
卜卦
算卦
变卦
占卦
卦辞
打卦
爻卦
卦义
掷卦
