Bản dịch của từ 卧 trong tiếng Việt
卧
Động từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧 (Động từ)
【wò】
01
Nằm; ngoạ
躺下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặt (trẻ con) nằm
使婴儿躺下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhúng nước sôi; chần nước nóng
把去壳的鸡蛋放到开水里煮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nằm (động vật)
(动物) 趴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Ẩn cư; ở ẩn; ẩn
隐居
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
卧 (Tính từ)
【wò】
01
Ngủ (cái dùng để ngủ)
睡觉用的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
卧 (Danh từ)
【wò】
01
Giường nằm
指火车的卧铺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phòng ngủ
寝室
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
