Bản dịch của từ 卧吹 trong tiếng Việt
卧吹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧吹 (Động từ)
【wò chuī】
01
Thổi (kèn/sáo) ngang; thổi theo chiều ngang (từ chữ Hán 卧 = nằm/ngang, 吹 = thổi) — hình ảnh như thổi ngang qua, không thẳng lên trên
横吹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧吹
wò
卧
chuī
吹
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
吹万
吹乐
吹云
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
