Bản dịch của từ 卧式镗床 trong tiếng Việt
卧式镗床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧式镗床 (Danh từ)
【wò shì táng chuáng】
01
Máy doa nằm: loại máy doa phổ biến có trục chính nằm ngang; bàn gá giữ chi tiết chuyển động trong mặt phẳng ngang, chủ yếu doa lỗ trên vỏ hộp, đồng thời có thể phay mặt và gia công ren
最常用的一种镗床。主轴的轴线是水平的。安装工件的工作台一般能在水平面内作前后左右移动或回转﹐主要用于加工箱形零件的孔﹐并可以铣平面和加工螺纹等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧式镗床
wò
卧
shì
式
tāng
镗
chuáng
床
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
式仰
式假
式凭
式则
式叙
镗威
镗孔
镗床
镗鎝
镗锣
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
