Bản dịch của từ 卧揖 trong tiếng Việt
卧揖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧揖 (Danh từ)
【wò yī】
01
(唐代官制)臣子入朝前於待漏院休息時的禮節:偃卧以待,見人則拱手行礼,稱為“卧揖”。(可記作一種古代候朝的休息與問候禮)
唐代大臣入朝前在“待漏院”休息偃卧﹐见人则拱手为礼﹐谓之“卧揖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧揖
wò
卧
yī
揖
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
揖别
揖客
揖揖
揖游
揖盗开门
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
