Bản dịch của từ 卧朝 trong tiếng Việt

卧朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧朝 (Danh từ)

wò cháo
01

Triều đại vua nằm, tức triều đại Lê Long Đĩnh (1005-1009) con của Lê Đại Hành, vì mắc bệnh phải nằm mà cùng các quan bàn việc nước; ngủ ngồi; nằm ngửa

卧朝是指一种坐着或躺着的姿势,通常用于休息或放松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧朝

cháo

卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép